Muốn xem riêng phần vũ khí? Mở tier list vũ khí hoặc xem bách khoa vũ khí.
Hình nền tier list Where Winds Meet

Where Winds Meet Bảng xếp hạng (Tier list)

PvE & PvP · Ra mắt toàn cầu 1.0

Đây là tier list dành cho người chơi thực chiến. Chúng tôi ưu tiên dễ chơi, ổn định và đúng chất hơn những con số “đẹp trên bảng tính”. Hãy chọn tuyến giúp bạn làm chủ giang hồ.

Dùng trang này như bảng xếp hạng PvP/PvE theo vũ khí, tuyến và build song vũ khí; sau đó mở các tab để xem dữ liệu chi tiết và link sang guide liên quan.

Ảnh chụp tier nhanh

Cập nhật theo Patch 1.0
🐉

Tier S

Sức mạnh tổng quan

Gợi ý meta
Điểm mạnh PvE

Nameless Sword, Spear, Mo Blade, Umbrella

Điểm mạnh PvP

Umbrella (build phản đòn), Dual Blades, Rope Dart

Lựa chọn “mạnh toàn diện” cho đa số người chơi. Khi nắm route cơ bản, các vũ khí này ổn định ở gần như mọi nội dung và càng đầu tư càng lợi.
🐅

Tier A

Sức mạnh tổng quan

Gợi ý meta
Điểm mạnh PvE

Fan, hybrid Sword + Spear, Umbrella/Fan hỗ trợ

Điểm mạnh PvP

Spear bruiser, setup khống chế Fan/Umbrella

Rất mạnh khi chơi đúng điểm mạnh và build phù hợp. Hợp nếu bạn thích thử nghiệm nhưng vẫn muốn giữ độ ổn định.
🐆

Tier B

Sức mạnh tổng quan

Gợi ý meta
Điểm mạnh PvE

Build glass-cannon (mỏng nhưng đau), hybrid ngoài meta

Điểm mạnh PvP

Mix-up thử nghiệm và kèo khắc chế ngách

Dùng được nhưng đòi hỏi nhiều hơn hoặc chỉ mạnh trong kèo/nội dung nhất định. Hợp người có kinh nghiệm, thích chơi ngoài meta và kèo rủi ro cao – thưởng cao.
🐇

Tier C

Sức mạnh tổng quan

Gợi ý meta
Điểm mạnh PvE

Setup chưa hoàn thiện hoặc quá kén nội dung

Điểm mạnh PvP

Đường chơi phụ thuộc “chiêu trò”

Chủ yếu dành cho người thật sự đam mê hoặc chơi “dự án phụ”. Hãy chọn khi bạn thực sự thích lối chơi đó và đã nắm vững cơ chế cốt lõi bằng một vũ khí chủ lực mạnh hơn.

Gợi ý build mạnh & phong cách chơi

Trong thực chiến, nhiều người chơi không nghĩ theo “tên vũ khí”, mà nghĩ theo “vai trò” hoặc “lối chơi”. Các gợi ý dưới đây chuyển tier S/A thành những mục tiêu build cụ thể để bạn dễ bắt đầu.

裂石·威 – Mo Blade tuyến trước (Frontline)

S-tier (Tank)

Kết hợp nhát chém “nặng” của Mo Blade với khiên và khả năng sống sót tốt. Hợp nếu bạn muốn làm trụ đội hình, đứng tuyến đầu đánh boss và vẫn có sát thương đáng kể.

Tương tác mạnh: Nội công/hỗ trợ hoặc công cụ của Umbrella để giữ uptime ổn định.

鳴金·影 – Kiếm + Thương (Bleed)

S-tier (DPS)

Build dùng kỹ năng Thương để chồng Bleed và debuff, sau đó đổi sang Kiếm để kích nổ. Bản đơn giản (Nameless Sword + Nameless Spear) rất hợp người mới; biến thể nâng cao sẽ đẩy sát thương cao hơn nhiều.

Lối chơi: APM cao, quản lý debuff, canh cửa sổ burst.

破竹·風 – Song đao (Assassin)

Chuyên PvP

Rope Dart kéo mục tiêu lệch vị trí, sau đó Song đao lao vào kết liễu. Lối chơi đòi hỏi kỹ năng cơ học, nhưng rất thỏa mãn nếu bạn thích đọc tình huống, nhử chiêu và trừng phạt sai lầm của đối thủ bằng những pha hạ gục nhanh.

Trọng tâm: Bắt lẻ, dồn sát thương, cơ động.

Cách đọc tier list

Mỗi tier phản ánh đánh giá tổng thể, kết hợp sát thương, độ sống sót, độ dễ dùng và độ linh hoạt. Thay vì sa đà vào chênh lệch nhỏ, tier list gom vũ khí thành các “dải sức mạnh” để bạn quyết định nhanh.

  • PvE vs PvP: Xếp hạng dựa trên hiệu quả thực tế ở endgame. PvE ưu tiên ổn định/khống chế; PvP ưu tiên dồn sát thương/cơ động.
  • Tier không quyết định tất cả: Người chơi hiểu vũ khí mình cầm thường mạnh hơn người chạy theo meta nhưng chưa nắm rotation.

Triết lý xếp hạng

Tier list này ưu tiên tính ổn định. Một vũ khí S-tier nhưng đòi hỏi input “chuẩn khung hình” có thể chỉ đáng B-tier với người chơi casual.

Chúng tôi ưu tiên lựa chọn chơi tốt trong lag, giao tranh hỗn loạn và tổ đội thiếu phối hợp.

Xếp hạng sẽ cập nhật sau patch lớn hoặc sự kiện theo mùa. Không đổi chỉ để “cho mới”.

Chiến lược build

Hãy tìm tương tác giữa vũ khí – nội công – trang bị. Một vũ khí khống chế mạnh thường hợp với build thiên về hồi phục/duy trì.

“Câu hỏi quan trọng nhất không phải "S-tier là gì", mà là "thứ gì mạnh trong tay mình".”

Video cộng đồng & dữ liệu tier

Bên trái là video tham khảo; bên phải là dữ liệu tier được đồng bộ từ Excel — không cần phải xem Google Sheet qua iframe nhỏ.

Nguồn dữ liệu: ref-page/tier_list/tier_list.xlsx (chuyển tab để xem từng mục).

Video tổng quan (YouTube, no-cookie)

Dữ liệu tier (đồng bộ từ Excel)

Tier list (nguồn Excel)

Dễ lướt nhanh; đồng bộ từ file Excel trong repo này.

Biểu tượng Stormbreaker Spear

Spear · Melee · Tank

Stormbreaker Spear

Tuyến: Stonesplit - Might

Tổng S
PvE APvP S
Biểu tượng Nameless Spear

Spear · Melee · DPS

Nameless Spear

Tuyến: Bellstrike - Splendor

Tổng S
PvE APvP A
Biểu tượng Panacea Fan

Fan · Ranged · Heal

Panacea Fan

Tuyến: Silkbind - Deluge · Môn phái: Silver Needle

Tổng S
PvE SPvP B
Biểu tượng Nameless Sword

Sword · Melee · DPS

Nameless Sword

Tuyến: Bellstrike - Splendor

Tổng S
PvE SPvP S
Biểu tượng Strategic Sword

Sword · Melee · DPS

Strategic Sword

Tuyến: Bellstrike - Umbra

Tổng A
PvE APvP A
Biểu tượng Thundercry Blade

Mo Blade · Melee · Tank

Thundercry Blade

Tuyến: Stonesplit - Might · Môn phái: Well of Heaven

Tổng A
PvE SPvP S
Biểu tượng Infernal Twin Blades

Twin Blades · Melee · DPS

Infernal Twin Blades

Tuyến: Bamboocut - Wind · Môn phái: Midnight Blades

Tổng A
PvE APvP S
Biểu tượng Heavenquaker Spear

Spear · Melee · DPS

Heavenquaker Spear

Tuyến: Bellstrike - Umbra

Tổng A
PvE APvP B
Biểu tượng Mortal Rope Dart

Rope Dart · Melee · DPS

Mortal Rope Dart

Tuyến: Bamboocut - Wind · Môn phái: Nine Mortal Ways

Tổng A
PvE APvP S
Biểu tượng Soulshade Umbrella

Umbrella · Ranged · Heal

Soulshade Umbrella

Tuyến: Silkbind - Deluge · Môn phái: Hollow Vale

Tổng B
PvE APvP C
Biểu tượng Inkwell fan

Fan · Ranged · DPS

Inkwell fan

Tuyến: Silkbind - Jade · Môn phái: Silver Needle

Tổng B
PvE BPvP A
Biểu tượng Vernal Umbrella

Umbrella · Ranged · DPS

Vernal Umbrella

Tuyến: Silkbind - Jade

Tổng C
PvE BPvP C
Luồng dữ liệu: ref-page/tier_list/tier_list.xlsx ref-page/tier_list/tier-list.json. Cập nhật Excel, chạy extractor, rồi deploy lại.